TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

christlike

US/ˈkrɑɪst.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

christlike nghĩa là Như Chúa Giê-su.

Nghĩa của christlike

Tính từ

  1. Như Chúa Giê-su.

Dạng từ của christlike

So sánh hơnmore Christlike
So sánh nhấtmost Christlike

Câu hỏi thường gặp

christlike nghĩa là gì?

christlike (tính từ) nghĩa là Như Chúa Giê-su.

christlike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của christlike: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑɪst.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.