TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Christmastide

US/ˈkrɪs.məs.ˌtɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

Christmastide nghĩa là Tuần Nô-el.

Nghĩa của Christmastide

Danh từ

  1. Tuần Nô-el.

Dạng từ của Christmastide

Số nhiềuChristmastides

Họ từ của Christmastide

Câu hỏi thường gặp

Christmastide nghĩa là gì?

Christmastide (danh từ) nghĩa là Tuần Nô-el.

Christmastide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Christmastide: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪs.məs.ˌtɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.