christmastime
giọng máy của trình duyệt
christmastime nghĩa là tuần nô-el, tuần nô-en.
Nghĩa của christmastime
Danh từ
- Tuần Nô-el.
Dạng từ của christmastime
| Số nhiều | Christmastimes |
Câu hỏi thường gặp
christmastime nghĩa là gì?
christmastime (danh từ) nghĩa là tuần nô-el, tuần nô-en.