TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

christmastime

giọng máy của trình duyệt

christmastime nghĩa là tuần nô-el, tuần nô-en.

Nghĩa của christmastime

Danh từ

  1. Tuần Nô-el.

Dạng từ của christmastime

Số nhiềuChristmastimes

Câu hỏi thường gặp

christmastime nghĩa là gì?

christmastime (danh từ) nghĩa là tuần nô-el, tuần nô-en.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.