TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromaffin

US/ˈkroʊ.mə.fən/ giọng máy của trình duyệt

chromaffin nghĩa là nhuộm crôm.

Nghĩa của chromaffin

Tính từ

  1. Sinh học Nhuộm crôm (tế bào).

Câu hỏi thường gặp

chromaffin nghĩa là gì?

chromaffin (tính từ) nghĩa là nhuộm crôm.

chromaffin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromaffin: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.mə.fən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.