chromaffin
US/ˈkroʊ.mə.fən/
giọng máy của trình duyệt
chromaffin nghĩa là nhuộm crôm.
Nghĩa của chromaffin
Tính từ
- Sinh học Nhuộm crôm (tế bào).
Câu hỏi thường gặp
chromaffin nghĩa là gì?
chromaffin (tính từ) nghĩa là nhuộm crôm.
chromaffin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chromaffin: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.mə.fən/.