TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromate

UK/ˈkɹəʊmeɪt/ US/ˈkɹəʊmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

chromate nghĩa là Bất kỳ muối nào của axit cromic; trong dung dịch anion cromat màu vàng (CrO42-) cân bằng với anion đicromat màu da cam (Cr2O72-), lượng tương đối của mỗi ion phụ thuộc vào pH; đều là chất oxy hóa rất mạnh.

Nghĩa của chromate

Danh từ

  1. Hoá học Bất kỳ muối nào của axit cromic; trong dung dịch anion cromat màu vàng (CrO42-) cân bằng với anion đicromat màu da cam (Cr2O72-), lượng tương đối của mỗi ion phụ thuộc vào pH; đều là chất oxy hóa rất mạnh.

Dạng từ của chromate

Số nhiềuchromates
Ngôi thứ ba số ítchromates
Hiện tại phân từ (-ing)chromating
Quá khứ phân từchromated
Quá khứchromated

Câu hỏi thường gặp

chromate nghĩa là gì?

chromate (danh từ) nghĩa là Bất kỳ muối nào của axit cromic; trong dung dịch anion cromat màu vàng (CrO42-) cân bằng với anion đicromat màu da cam (Cr2O72-), lượng tương đối của mỗi ion phụ thuộc vào pH; đều là chất oxy hóa rất mạnh.

chromate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromate: giọng Anh (UK) /ˈkɹəʊmeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹəʊmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.