TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromatid

UK/ˈkɹəʊmətɪd/ US/ˈkɹəʊmətɪd/ giọng máy của trình duyệt

chromatid nghĩa là thanh nhiễm sắc.

Nghĩa của chromatid

Danh từ

  1. Sinh học Thanh nhiễm sắc.

Dạng từ của chromatid

Số nhiềuchromatids

Câu hỏi thường gặp

chromatid nghĩa là gì?

chromatid (danh từ) nghĩa là thanh nhiễm sắc.

chromatid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromatid: giọng Anh (UK) /ˈkɹəʊmətɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹəʊmətɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.