TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromite

UK/ˈkɹəʊ.maɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɹəʊ.maɪt/ giọng máy của trình duyệt

chromite nghĩa là Cromit.

Nghĩa của chromite

Danh từ

  1. Hoá học Cromit.

Dạng từ của chromite

Số nhiềuchromites

Câu hỏi thường gặp

chromite nghĩa là gì?

chromite (danh từ) nghĩa là Cromit.

chromite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromite: giọng Anh (UK) /ˈkɹəʊ.maɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹəʊ.maɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.