chromium
US/ˈkɹoʊ.mi.əm/
giọng máy của trình duyệt
chromium nghĩa là crôm.
Nghĩa của chromium
Danh từ
- Crôm.
Dạng từ của chromium
| Số nhiều | chromiums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chromium
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chromium nghĩa là gì?
chromium (danh từ) nghĩa là crôm.
chromium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chromium: giọng Mỹ (US) /ˈkɹoʊ.mi.əm/.