TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromolithograph

US/ˌkroʊ.mə.ˈlɪ.θə.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

chromolithograph nghĩa là Bản in đá nhiều màu.

Nghĩa của chromolithograph

Ngoại động từ

  1. Bản in đá nhiều màu.

Dạng từ của chromolithograph

Số nhiềuchromolithographs
Ngôi thứ ba số ítchromolithographs
Hiện tại phân từ (-ing)chromolithographing
Quá khứ phân từchromolithographed
Quá khứchromolithographed

Câu hỏi thường gặp

chromolithograph nghĩa là gì?

chromolithograph (ngoại động từ) nghĩa là Bản in đá nhiều màu.

chromolithograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromolithograph: giọng Mỹ (US) /ˌkroʊ.mə.ˈlɪ.θə.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.