chromolithography
US/ˌkroʊ.moʊˈlɪˈθɑː.ɡrə.fi/
giọng máy của trình duyệt
chromolithography nghĩa là Thuật in đá nhiều màu.
Nghĩa của chromolithography
Danh từ
- Thuật in đá nhiều màu.
Câu hỏi thường gặp
chromolithography nghĩa là gì?
chromolithography (danh từ) nghĩa là Thuật in đá nhiều màu.
chromolithography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chromolithography: giọng Mỹ (US) /ˌkroʊ.moʊˈlɪˈθɑː.ɡrə.fi/.