TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromoprotein

US/ˌkroʊ.mə.ˈproʊ.ˌtin/ giọng máy của trình duyệt

chromoprotein nghĩa là protein sắc tố.

Nghĩa của chromoprotein

Danh từ

  1. Sinh học Protein sắc tố.

Dạng từ của chromoprotein

Số nhiềuchromoproteins

Câu hỏi thường gặp

chromoprotein nghĩa là gì?

chromoprotein (danh từ) nghĩa là protein sắc tố.

chromoprotein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromoprotein: giọng Mỹ (US) /ˌkroʊ.mə.ˈproʊ.ˌtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.