chromoplast
US/ˈkroʊ.mə.ˌplæst/
giọng máy của trình duyệt
chromoplast nghĩa là lạp sắc.
Nghĩa của chromoplast
Danh từ
- Thực vật học Lạp sắc.
Dạng từ của chromoplast
| Số nhiều | chromoplasts |
Câu hỏi thường gặp
chromoplast nghĩa là gì?
chromoplast (danh từ) nghĩa là lạp sắc.
chromoplast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chromoplast: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.mə.ˌplæst/.