TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromoplast

US/ˈkroʊ.mə.ˌplæst/ giọng máy của trình duyệt

chromoplast nghĩa là lạp sắc.

Nghĩa của chromoplast

Danh từ

  1. Thực vật học Lạp sắc.

Dạng từ của chromoplast

Số nhiềuchromoplasts

Câu hỏi thường gặp

chromoplast nghĩa là gì?

chromoplast (danh từ) nghĩa là lạp sắc.

chromoplast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromoplast: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.mə.ˌplæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.