TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromosphere

UK/ˈkɹəʊməsfɪə/ US/ˈkɹoʊməsfɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

chromosphere nghĩa là quyển sắc.

Nghĩa của chromosphere

Danh từ

  1. Quyển sắc.

Dạng từ của chromosphere

Số nhiềuchromospheres

Câu hỏi thường gặp

chromosphere nghĩa là gì?

chromosphere (danh từ) nghĩa là quyển sắc.

chromosphere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromosphere: giọng Anh (UK) /ˈkɹəʊməsfɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹoʊməsfɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.