chronographically
giọng máy của trình duyệt
chronographically nghĩa là Xem chronograph.
Nghĩa của chronographically
Phó từ
- Xem chronograph
Câu hỏi thường gặp
chronographically nghĩa là gì?
chronographically (phó từ) nghĩa là Xem chronograph.