chrysolite
UK/ˈkɹɪs.əˌlaɪt/
US/ˈkɹɪs.əˌlaɪt/
giọng máy của trình duyệt
chrysolite nghĩa là hoàng ngọc.
Nghĩa của chrysolite
Danh từ
- Hoàng ngọc.
Dạng từ của chrysolite
| Số nhiều | chrysolites |
Câu hỏi thường gặp
chrysolite nghĩa là gì?
chrysolite (danh từ) nghĩa là hoàng ngọc.
chrysolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chrysolite: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪs.əˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪs.əˌlaɪt/.