chubbily
US/ˈtʃə.bə.li/
giọng máy của trình duyệt
chubbily nghĩa là Xem chubby.
Nghĩa của chubbily
Phó từ
- Xem chubby
Dạng từ của chubbily
| So sánh hơn | more chubbily |
| So sánh nhất | most chubbily |
Câu hỏi thường gặp
chubbily nghĩa là gì?
chubbily (phó từ) nghĩa là Xem chubby.
chubbily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chubbily: giọng Mỹ (US) /ˈtʃə.bə.li/.