TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chub

UK/t͡ʃʌb/ US/t͡ʃʌb/ giọng máy của trình duyệt

chub nghĩa là cá bống.

Nghĩa của chub

Danh từ

  1. Cá bống.

Dạng từ của chub

Số nhiềuchubs
Ngôi thứ ba số ítchubs
Hiện tại phân từ (-ing)chubbing
Quá khứ phân từchubbed
Quá khứchubbed

Họ từ của chub

Câu hỏi thường gặp

chub nghĩa là gì?

chub (danh từ) nghĩa là cá bống.

chub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chub: giọng Anh (UK) /t͡ʃʌb/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.