chub
UK/t͡ʃʌb/
US/t͡ʃʌb/
giọng máy của trình duyệt
chub nghĩa là cá bống.
Nghĩa của chub
Danh từ
- Cá bống.
Dạng từ của chub
| Số nhiều | chubs |
| Ngôi thứ ba số ít | chubs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chubbing |
| Quá khứ phân từ | chubbed |
| Quá khứ | chubbed |
Họ từ của chub
Câu hỏi thường gặp
chub nghĩa là gì?
chub (danh từ) nghĩa là cá bống.
chub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chub: giọng Anh (UK) /t͡ʃʌb/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃʌb/.