TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chuckle-headed

US/ˈtʃə.kᵊl.ˈhɛ.dəd/ giọng máy của trình duyệt

chuckle-headed nghĩa là ngu ngốc, đần độn.

Nghĩa của chuckle-headed

Tính từ

  1. Ngu ngốc, đần độn.

Câu hỏi thường gặp

chuckle-headed nghĩa là gì?

chuckle-headed (tính từ) nghĩa là ngu ngốc, đần độn.

chuckle-headed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuckle-headed: giọng Mỹ (US) /ˈtʃə.kᵊl.ˈhɛ.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.