chuckle-headed
US/ˈtʃə.kᵊl.ˈhɛ.dəd/
giọng máy của trình duyệt
chuckle-headed nghĩa là ngu ngốc, đần độn.
Nghĩa của chuckle-headed
Tính từ
- Ngu ngốc, đần độn.
Câu hỏi thường gặp
chuckle-headed nghĩa là gì?
chuckle-headed (tính từ) nghĩa là ngu ngốc, đần độn.
chuckle-headed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chuckle-headed: giọng Mỹ (US) /ˈtʃə.kᵊl.ˈhɛ.dəd/.