churlishly
US/ˈtʃɜː.lɪʃ.li/
giọng máy của trình duyệt
churlishly nghĩa là thô lỗ, xấc xược.
Nghĩa của churlishly
Phó từ
- Thô lỗ, xấc xược.
Dạng từ của churlishly
| So sánh hơn | more churlishly |
| So sánh nhất | most churlishly |
Câu hỏi thường gặp
churlishly nghĩa là gì?
churlishly (phó từ) nghĩa là thô lỗ, xấc xược.
churlishly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của churlishly: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɜː.lɪʃ.li/.