TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

churlishly

US/ˈtʃɜː.lɪʃ.li/ giọng máy của trình duyệt

churlishly nghĩa là thô lỗ, xấc xược.

Nghĩa của churlishly

Phó từ

  1. Thô lỗ, xấc xược.

Dạng từ của churlishly

So sánh hơnmore churlishly
So sánh nhấtmost churlishly

Câu hỏi thường gặp

churlishly nghĩa là gì?

churlishly (phó từ) nghĩa là thô lỗ, xấc xược.

churlishly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của churlishly: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɜː.lɪʃ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.