churner
giọng máy của trình duyệt
churner nghĩa là Xem churn.
Nghĩa của churner
Danh từ
- Xem churn
Dạng từ của churner
| Số nhiều | churners |
Câu hỏi thường gặp
churner nghĩa là gì?
churner (danh từ) nghĩa là Xem churn.
churner nghĩa là Xem churn.
| Số nhiều | churners |
churner (danh từ) nghĩa là Xem churn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.