TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chylaceous

giọng máy của trình duyệt

chylaceous nghĩa là Xem chyle.

Nghĩa của chylaceous

Tính từ

  1. Xem chyle

Dạng từ của chylaceous

So sánh hơnmore chylaceous
So sánh nhấtmost chylaceous

Câu hỏi thường gặp

chylaceous nghĩa là gì?

chylaceous (tính từ) nghĩa là Xem chyle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.