TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chylifaction

giọng máy của trình duyệt

chylifaction nghĩa là Sự hoá thành dịch dưỡng.

Nghĩa của chylifaction

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự hoá thành dịch dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

chylifaction nghĩa là gì?

chylifaction (danh từ) nghĩa là Sự hoá thành dịch dưỡng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.