chylification
UK/ˌkaɪlɪfɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
chylification nghĩa là Sự hoá thành dịch dưỡng.
Nghĩa của chylification
Danh từ
- Sinh vật học Sự hoá thành dịch dưỡng.
Dạng từ của chylification
| Số nhiều | chylifications |
Câu hỏi thường gặp
chylification nghĩa là gì?
chylification (danh từ) nghĩa là Sự hoá thành dịch dưỡng.
chylification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chylification: giọng Anh (UK) /ˌkaɪlɪfɪˈkeɪʃən/.