TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chylification

UK/ˌkaɪlɪfɪˈkeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

chylification nghĩa là Sự hoá thành dịch dưỡng.

Nghĩa của chylification

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự hoá thành dịch dưỡng.

Dạng từ của chylification

Số nhiềuchylifications

Câu hỏi thường gặp

chylification nghĩa là gì?

chylification (danh từ) nghĩa là Sự hoá thành dịch dưỡng.

chylification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chylification: giọng Anh (UK) /ˌkaɪlɪfɪˈkeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.