ci-devant
giọng máy của trình duyệt
ci-devant nghĩa là trước đây.
Nghĩa của ci-devant
Phó từ
- Trước đây.
- ci-devant chairmanchủ tịch trước đây
Câu hỏi thường gặp
ci-devant nghĩa là gì?
ci-devant (phó từ) nghĩa là trước đây.
ci-devant nghĩa là trước đây.
ci-devant (phó từ) nghĩa là trước đây.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.