TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ci-devant

giọng máy của trình duyệt

ci-devant nghĩa là trước đây.

Nghĩa của ci-devant

Phó từ

  1. Trước đây.
    • ci-devant chairmanchủ tịch trước đây

Câu hỏi thường gặp

ci-devant nghĩa là gì?

ci-devant (phó từ) nghĩa là trước đây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.