TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cigar-maker

US/sɪ.ˈɡɑːr.ˈmeɪ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

cigar-maker nghĩa là Người quấn xì-gà.

Nghĩa của cigar-maker

Danh từ

  1. Người quấn xì-gà.

Câu hỏi thường gặp

cigar-maker nghĩa là gì?

cigar-maker (danh từ) nghĩa là Người quấn xì-gà.

cigar-maker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cigar-maker: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈɡɑːr.ˈmeɪ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.