cigar-shaped
US/sɪ.ˈɡɑːr.ˈʃeɪpt/
giọng máy của trình duyệt
cigar-shaped nghĩa là hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.
Nghĩa của cigar-shaped
Tính từ
- Hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.
Dạng từ của cigar-shaped
| So sánh hơn | more cigar-shaped |
| So sánh nhất | most cigar-shaped |
Câu hỏi thường gặp
cigar-shaped nghĩa là gì?
cigar-shaped (tính từ) nghĩa là hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.
cigar-shaped phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cigar-shaped: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈɡɑːr.ˈʃeɪpt/.