TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cigar-shaped

US/sɪ.ˈɡɑːr.ˈʃeɪpt/ giọng máy của trình duyệt

cigar-shaped nghĩa là hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.

Nghĩa của cigar-shaped

Tính từ

  1. Hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.

Dạng từ của cigar-shaped

So sánh hơnmore cigar-shaped
So sánh nhấtmost cigar-shaped

Câu hỏi thường gặp

cigar-shaped nghĩa là gì?

cigar-shaped (tính từ) nghĩa là hình xì gà, hình trụ nhọn đầu.

cigar-shaped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cigar-shaped: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈɡɑːr.ˈʃeɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.