TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ciliate

US/ˈsɪ.li.ət/ giọng máy của trình duyệt

ciliate nghĩa là có lông rung, có lông mịn.

Nghĩa của ciliate

Tính từ

  1. Sinh học Có lông rung; có lông mịn; có lông mi.

Dạng từ của ciliate

Số nhiềuciliates

Câu hỏi thường gặp

ciliate nghĩa là gì?

ciliate (tính từ) nghĩa là có lông rung, có lông mịn.

ciliate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciliate: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.li.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.