TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cilice

UK/ˈsɪlɪs/ US/ˈsɪlɪs/ giọng máy của trình duyệt

cilice nghĩa là vải tóc, áo vải tóc.

Nghĩa của cilice

Danh từ

  1. Vải tóc.
  2. Áo vải tóc.

Dạng từ của cilice

Số nhiềucilices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cilice

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cilice nghĩa là gì?

cilice (danh từ) nghĩa là vải tóc, áo vải tóc.

cilice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cilice: giọng Anh (UK) /ˈsɪlɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪlɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.