cilice
UK/ˈsɪlɪs/
US/ˈsɪlɪs/
giọng máy của trình duyệt
cilice nghĩa là vải tóc, áo vải tóc.
Nghĩa của cilice
Danh từ
- Vải tóc.
- Áo vải tóc.
Dạng từ của cilice
| Số nhiều | cilices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cilice
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cilice nghĩa là gì?
cilice (danh từ) nghĩa là vải tóc, áo vải tóc.
cilice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cilice: giọng Anh (UK) /ˈsɪlɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪlɪs/.