TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cillery

giọng máy của trình duyệt

cillery nghĩa là cũng cileri, trang trí hình lá.

Nghĩa của cillery

Danh từ

  1. Cũng cileri.
  2. Kiến trúc Trang trí hình lá.

Câu hỏi thường gặp

cillery nghĩa là gì?

cillery (danh từ) nghĩa là cũng cileri, trang trí hình lá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.