TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cinder-box

US/ˈsɪn.dɜː.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

cinder-box nghĩa là hộp tro.

Nghĩa của cinder-box

Danh từ

  1. Kỹ thuật Hộp tro.

Câu hỏi thường gặp

cinder-box nghĩa là gì?

cinder-box (danh từ) nghĩa là hộp tro.

cinder-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinder-box: giọng Mỹ (US) /ˈsɪn.dɜː.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.