cinder
UK/ˈsɪndəː/
US/ˈsɪndɚ/
giọng máy của trình duyệt
cinder nghĩa là thanh cháy dở, xỉ, than xỉ, rải than xỉ.
Nghĩa của cinder
Danh từ
- Thanh cháy dở.
- Xỉ, than xỉ.
- Cứt sắt.
- Bọt đá (núi lửa).
Ngoại động từ
- Rải than xỉ.
Dạng từ của cinder
| Số nhiều | cinders |
| Ngôi thứ ba số ít | cinders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cindering |
| Quá khứ phân từ | cindered |
| Quá khứ | cindered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cinder
Đồng nghĩa
Họ từ của cinder
Cụm từ, thành ngữ với cinder
- burnt to a cinder — Bị cháy sém, cháy đắng (thức ăn).
Câu hỏi thường gặp
cinder nghĩa là gì?
cinder (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thanh cháy dở, xỉ, than xỉ, rải than xỉ.
cinder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinder: giọng Anh (UK) /ˈsɪndəː/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪndɚ/.