TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cinder

UK/ˈsɪndəː/ US/ˈsɪndɚ/ giọng máy của trình duyệt

cinder nghĩa là thanh cháy dở, xỉ, than xỉ, rải than xỉ.

Nghĩa của cinder

Danh từ

  1. Thanh cháy dở.
  2. Xỉ, than xỉ.
  3. Cứt sắt.
  4. Bọt đá (núi lửa).

Ngoại động từ

  1. Rải than xỉ.

Dạng từ của cinder

Số nhiềucinders
Ngôi thứ ba số ítcinders
Hiện tại phân từ (-ing)cindering
Quá khứ phân từcindered
Quá khứcindered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cinder

Đồng nghĩa

Họ từ của cinder

Cụm từ, thành ngữ với cinder

  • burnt to a cinder — Bị cháy sém, cháy đắng (thức ăn).

Câu hỏi thường gặp

cinder nghĩa là gì?

cinder (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thanh cháy dở, xỉ, than xỉ, rải than xỉ.

cinder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinder: giọng Anh (UK) /ˈsɪndəː/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.