TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cindery

US/ˈsɪn.dɜ.ːi/ giọng máy của trình duyệt

cindery nghĩa là đầy xỉ, nhiều than xỉ, đầy tro, nhiều tro.

Nghĩa của cindery

Tính từ

  1. Đầy xỉ, nhiều than xỉ.
  2. Đầy tro, nhiều tro.

Câu hỏi thường gặp

cindery nghĩa là gì?

cindery (tính từ) nghĩa là đầy xỉ, nhiều than xỉ, đầy tro, nhiều tro.

cindery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cindery: giọng Mỹ (US) /ˈsɪn.dɜ.ːi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.