TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cineraria

US/ˌsɪ.nə.ˈrɛr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

cineraria nghĩa là Nơi để lư đựng tro hoả táng.

Nghĩa của cineraria

Danh từ

  1. Nơi để lư đựng tro hoả táng.

Dạng từ của cineraria

Số nhiềucinerarias

Câu hỏi thường gặp

cineraria nghĩa là gì?

cineraria (danh từ) nghĩa là Nơi để lư đựng tro hoả táng.

cineraria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cineraria: giọng Mỹ (US) /ˌsɪ.nə.ˈrɛr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.