TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circuit tester

US/ˈsɜː.kət ˈtis.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

circuit tester nghĩa là bộ thử bản điện.

Nghĩa của circuit tester

Danh từ

  1. Tech Bộ thử bản điện.

Câu hỏi thường gặp

circuit tester nghĩa là gì?

circuit tester (danh từ) nghĩa là bộ thử bản điện.

circuit tester phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circuit tester: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kət ˈtis.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.