circuit tester
US/ˈsɜː.kət ˈtis.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
circuit tester nghĩa là bộ thử bản điện.
Nghĩa của circuit tester
Danh từ
- Tech Bộ thử bản điện.
Câu hỏi thường gặp
circuit tester nghĩa là gì?
circuit tester (danh từ) nghĩa là bộ thử bản điện.
circuit tester phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circuit tester: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kət ˈtis.tɜː/.