TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circuit topology

US/ˈsɜː.kət tə.ˈpɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

circuit topology nghĩa là hình tướng mạch điện, tôpô mạch điện.

Nghĩa của circuit topology

Danh từ

  1. Tech Hình tướng mạch điện, tôpô mạch điện.

Câu hỏi thường gặp

circuit topology nghĩa là gì?

circuit topology (danh từ) nghĩa là hình tướng mạch điện, tôpô mạch điện.

circuit topology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circuit topology: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kət tə.ˈpɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.