circularly
UK/ˈsɜː.kjəˌləː.lɪ/
US/ˈsɜɹ.kjəˌlɚ.li/
giọng máy của trình duyệt
circularly nghĩa là Xem circular.
Nghĩa của circularly
Phó từ
- Xem circular
Dạng từ của circularly
| So sánh hơn | more circularly |
| So sánh nhất | most circularly |
Câu hỏi thường gặp
circularly nghĩa là gì?
circularly (phó từ) nghĩa là Xem circular.
circularly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circularly: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.kjəˌləː.lɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹ.kjəˌlɚ.li/.