circulating
US/ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
circulating nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.
Nghĩa của circulating
Tính từ
- Tuần hoàn; lưu thông.
Cụm từ, thành ngữ với circulating
- circulating capital — Vốn lưu động.
- circulating memory — Bộ nhớ xoay tròn.
- circulating storage — Bộ trữ xoay tròn.
Câu hỏi thường gặp
circulating nghĩa là gì?
circulating (tính từ) nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.
circulating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circulating: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ/.