TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circulating

US/ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

circulating nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.

Nghĩa của circulating

Tính từ

  1. Tuần hoàn; lưu thông.

Cụm từ, thành ngữ với circulating

  • circulating capital — Vốn lưu động.
  • circulating memory — Bộ nhớ xoay tròn.
  • circulating storage — Bộ trữ xoay tròn.

Câu hỏi thường gặp

circulating nghĩa là gì?

circulating (tính từ) nghĩa là tuần hoàn, lưu thông.

circulating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circulating: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.