TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circumspection

UK/ˌsɜːkəmˈspɛkʃən/ US/ˌsɚkəmˈspɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

circumspection nghĩa là sự thận trọng.

Nghĩa của circumspection

Danh từ

  1. Sự thận trọng.

Dạng từ của circumspection

Số nhiềucircumspections

Câu hỏi thường gặp

circumspection nghĩa là gì?

circumspection (danh từ) nghĩa là sự thận trọng.

circumspection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circumspection: giọng Anh (UK) /ˌsɜːkəmˈspɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsɚkəmˈspɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.