TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cirrate

UK/ˈsɪɹeɪt/ US/ˈsɪɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

cirrate nghĩa là có tua cuốn, có lông gai.

Nghĩa của cirrate

Tính từ

  1. Sinh học Có tua cuốn; có lông gai.

Dạng từ của cirrate

So sánh hơnmore cirrate
So sánh nhấtmost cirrate
Số nhiềucirrates

Câu hỏi thường gặp

cirrate nghĩa là gì?

cirrate (tính từ) nghĩa là có tua cuốn, có lông gai.

cirrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirrate: giọng Anh (UK) /ˈsɪɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.