cirrhotic
US/səˈɹɒtɪk/ giọng máy của trình duyệt
cirrhotic nghĩa là Xem cirrhosis.
Nghĩa của cirrhotic
Tính từ
- Xem cirrhosis
Dạng từ của cirrhotic
| So sánh hơn | more cirrhotic |
| So sánh nhất | most cirrhotic |
| Số nhiều | cirrhotics |
Câu hỏi thường gặp
cirrhotic nghĩa là gì?
cirrhotic (tính từ) nghĩa là Xem cirrhosis.
cirrhotic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cirrhotic: giọng Mỹ (US) /səˈɹɒtɪk/.