TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cirrhotic

US/səˈɹɒtɪk/ giọng máy của trình duyệt

cirrhotic nghĩa là Xem cirrhosis.

Nghĩa của cirrhotic

Tính từ

  1. Xem cirrhosis

Dạng từ của cirrhotic

So sánh hơnmore cirrhotic
So sánh nhấtmost cirrhotic
Số nhiềucirrhotics

Câu hỏi thường gặp

cirrhotic nghĩa là gì?

cirrhotic (tính từ) nghĩa là Xem cirrhosis.

cirrhotic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirrhotic: giọng Mỹ (US) /səˈɹɒtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.