TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cirri

UK/ˈsɪɹaɪ/ US/ˈsɪɹaɪ/ giọng máy của trình duyệt

cirri nghĩa là tua cuốn, lông gai.

Nghĩa của cirri

Danh từ

  1. Thực vật học Tua cuốn.
  2. Động vật học Lông gai.
  3. Khí tượng Mây ti.

Câu hỏi thường gặp

cirri nghĩa là gì?

cirri (danh từ) nghĩa là tua cuốn, lông gai.

cirri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirri: giọng Anh (UK) /ˈsɪɹaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɹaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.