TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cirriped

UK/ˈsɪɹɪpɛd/ US/ˈsɪɹɪpɛd/ giọng máy của trình duyệt

cirriped nghĩa là loài chân tơ.

Nghĩa của cirriped

Danh từ

  1. Động vật học Loài chân tơ.

Dạng từ của cirriped

Số nhiềucirripeds

Câu hỏi thường gặp

cirriped nghĩa là gì?

cirriped (danh từ) nghĩa là loài chân tơ.

cirriped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirriped: giọng Anh (UK) /ˈsɪɹɪpɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɹɪpɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.