cirriform
UK/ˈsɪɹɪfɔːm/
giọng máy của trình duyệt
cirriform nghĩa là hình tua cuốn, hình lông gai.
Nghĩa của cirriform
Tính từ
- Hình tua cuốn.
- Hình lông gai.
Dạng từ của cirriform
| So sánh hơn | more cirriform |
| So sánh nhất | most cirriform |
Câu hỏi thường gặp
cirriform nghĩa là gì?
cirriform (tính từ) nghĩa là hình tua cuốn, hình lông gai.
cirriform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cirriform: giọng Anh (UK) /ˈsɪɹɪfɔːm/.