TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cisgender

UK/sɪsˈdʒɛndə/ US/sɪsˈd͡ʒɛndɚ/ giọng máy của trình duyệt

cisgender nghĩa là hợp giới, người hợp giới.

Nghĩa của cisgender

Tính từ

  1. Hợp giới.

Danh từ

  1. Người hợp giới.

Dạng từ của cisgender

Số nhiềucisgenders

Câu hỏi thường gặp

cisgender nghĩa là gì?

cisgender (tính từ, danh từ) nghĩa là hợp giới, người hợp giới.

cisgender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cisgender: giọng Anh (UK) /sɪsˈdʒɛndə/, giọng Mỹ (US) /sɪsˈd͡ʒɛndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.