TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cisatlantic

UK/sɪsætˈlæntɪk/ giọng máy của trình duyệt

cisatlantic nghĩa là Phía châu Âu của Đại-tây-dương.

Nghĩa của cisatlantic

Tính từ

  1. Phía châu Âu của Đại-tây-dương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cisatlantic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cisatlantic nghĩa là gì?

cisatlantic (tính từ) nghĩa là Phía châu Âu của Đại-tây-dương.

cisatlantic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cisatlantic: giọng Anh (UK) /sɪsætˈlæntɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.