civil engineer
giọng máy của trình duyệt
civil engineer nghĩa là kỹ sư cầu cống.
Nghĩa của civil engineer
Danh từ
- Kỹ sư cầu cống.
Dạng từ của civil engineer
| Số nhiều | civil engineers |
Nguồn gốc từ civil engineer
Từ civil và engineer.
Câu hỏi thường gặp
civil engineer nghĩa là gì?
civil engineer (danh từ) nghĩa là kỹ sư cầu cống.