civil
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪv.əl/
US/ˈsɪv.əl/
giọng máy của trình duyệt
civil nghĩa là công dân, thường dân.
Nghĩa của civil
Tính từ
- Thuộc Công dân.
- civil rightsquyền công dân
- Thuộc Thường dân (trái với quân đội).
- Thuộc Bên đời (trái với bên đạo).
- civil marriagecuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
- pháp lý Hộ (thuộc) dân sự (trái với hình).
- civil lawluật hộ, luật dân sự
- Lễ phép, lễ độ, lịch sự.
- Thường.
- civil dayngày thường (trái với ngày thiên văn)
Dạng từ của civil
| So sánh hơn | more civil |
| So sánh nhất | most civil |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civil
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của civil
Cụm từ, thành ngữ với civil
- Civil Defence — Tổ chức phòng không nhân dân.
- civil disobedience — (Ấn Độ) Phong trào chống thuế, chống luật pháp.
- civil list — Tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh.
- to keep a civil tongue in one's head — Giữ lễ, giữ lễ phép, giữ lễ độ.
- civil code — Bộ luật dân sự.
- civil defense — Phòng thủ dân sự.
- civil engineer — Kỹ sư cầu cống.
- civil engineering — Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
- civil law — Dân luật, luật dân sự.
- civil servant — Công chức, viên chức.
- civil society — Xã hội dân sự.
- civil union — Kết hợp dân sự.
- civil war — Nội chiến.
Câu hỏi thường gặp
civil nghĩa là gì?
civil (tính từ) nghĩa là công dân, thường dân.
civil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civil: giọng Anh (UK) /ˈsɪv.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪv.əl/.