TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civil

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪv.əl/ US/ˈsɪv.əl/ giọng máy của trình duyệt

civil nghĩa là công dân, thường dân.

Nghĩa của civil

Tính từ

  1. Thuộc Công dân.
    • civil rightsquyền công dân
  2. Thuộc Thường dân (trái với quân đội).
  3. Thuộc Bên đời (trái với bên đạo).
    • civil marriagecuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
  4. pháp lý Hộ (thuộc) dân sự (trái với hình).
    • civil lawluật hộ, luật dân sự
  5. Lễ phép, lễ độ, lịch sự.
  6. Thường.
    • civil dayngày thường (trái với ngày thiên văn)

Dạng từ của civil

So sánh hơnmore civil
So sánh nhấtmost civil

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civil

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của civil

Cụm từ, thành ngữ với civil

  • Civil Defence — Tổ chức phòng không nhân dân.
  • civil disobedience — (Ấn Độ) Phong trào chống thuế, chống luật pháp.
  • civil list — Tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh.
  • to keep a civil tongue in one's head — Giữ lễ, giữ lễ phép, giữ lễ độ.
  • civil code — Bộ luật dân sự.
  • civil defense — Phòng thủ dân sự.
  • civil engineer — Kỹ sư cầu cống.
  • civil engineering — Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
  • civil law — Dân luật, luật dân sự.
  • civil servant — Công chức, viên chức.
  • civil society — Xã hội dân sự.
  • civil union — Kết hợp dân sự.
  • civil war — Nội chiến.

Câu hỏi thường gặp

civil nghĩa là gì?

civil (tính từ) nghĩa là công dân, thường dân.

civil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civil: giọng Anh (UK) /ˈsɪv.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪv.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.