civil engineering
giọng máy của trình duyệt
civil engineering nghĩa là kỹ thuật xây dựng dân dụng.
Nghĩa của civil engineering
Danh từ
- Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
Câu hỏi thường gặp
civil engineering nghĩa là gì?
civil engineering (danh từ) nghĩa là kỹ thuật xây dựng dân dụng.