TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civil law

giọng máy của trình duyệt

civil law nghĩa là dân luật, luật dân sự, hệ thống dân luật, hệ thống pháp luật lục địa.

Nghĩa của civil law

Danh từ

  1. Dân luật, luật dân sự.
  2. Hệ thống dân luật, hệ thống pháp luật lục địa.

Dạng từ của civil law

Số nhiềucivil laws

Câu hỏi thường gặp

civil law nghĩa là gì?

civil law (danh từ) nghĩa là dân luật, luật dân sự, hệ thống dân luật, hệ thống pháp luật lục địa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.