TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

civil list

giọng máy của trình duyệt

civil list nghĩa là Tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh.

Nghĩa của civil list

Danh từ

  1. Tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh.

Dạng từ của civil list

Số nhiềucivil lists

Câu hỏi thường gặp

civil list nghĩa là gì?

civil list (danh từ) nghĩa là Tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.